字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九戒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九戒
九戒
Nghĩa
1.指九种桅国家而必须防止的现象。 2.指九条应遵守的教戒。
Chữ Hán chứa trong
九
戒