字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九旒冕
九旒冕
Nghĩa
1.古代王公戴的一种礼帽。
Chữ Hán chứa trong
九
旒
冕
九旒冕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台