字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九朽一罢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九朽一罢
九朽一罢
Nghĩa
1.中国画描绘人物的一种方法。
Chữ Hán chứa trong
九
朽
一
罢