字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九流宾客
九流宾客
Nghĩa
1.谓身份﹑地位不同的各种客人。
Chữ Hán chứa trong
九
流
宾
客