字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九漏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九漏
九漏
Nghĩa
1.佛家语。指由身﹑口﹑意所造恶业而产生的种种烦恼。九,九穴(眼﹑耳﹑鼻﹑口及两便);漏,烦恼的异称。 2.笛子的别名。
Chữ Hán chứa trong
九
漏