字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九牛二虎之力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九牛二虎之力
九牛二虎之力
Nghĩa
比喻很大的力量。
Chữ Hán chứa trong
九
牛
二
虎
之
力