字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九牛去得一毛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九牛去得一毛
九牛去得一毛
Nghĩa
1.喻所失者少而所得甚多。
Chữ Hán chứa trong
九
牛
去
得
一
毛