字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九牧
九牧
Nghĩa
1.九州之长。 2.指地方长官。 3.即九州。
Chữ Hán chứa trong
九
牧
九牧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台