字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九皋处士
九皋处士
Nghĩa
1.鹤的美称。
Chữ Hán chứa trong
九
皋
处
士