字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九等人表 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九等人表
九等人表
Nghĩa
1.《汉书.古今人表》将人分为九等,后以"九等人表"泛指各种人材。
Chữ Hán chứa trong
九
等
人
表