字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九纬
九纬
Nghĩa
1.横贯东西的九条大道。 2.道教以指天空中广阔的云衢。
Chữ Hán chứa trong
九
纬