字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九肋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九肋
九肋
Nghĩa
1.指甲纹呈多根肋条分布状。 2.指此种形状的乌龟。
Chữ Hán chứa trong
九
肋