字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九股索
九股索
Nghĩa
1.一种粗大结实的绳索,古代用作套敌人的武器。
Chữ Hán chứa trong
九
股
索
九股索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台