字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九节杖
九节杖
Nghĩa
1.传说仙人所用的手杖。 2.泛指手杖。
Chữ Hán chứa trong
九
节
杖