字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九节蒲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九节蒲
九节蒲
Nghĩa
1.药草名。菖蒲的一种。茎节密,每寸达九节以上,故名。
Chữ Hán chứa trong
九
节
蒲