字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九衢尘
九衢尘
Nghĩa
1.大道上的尘土。借指烦扰的尘世。
Chữ Hán chứa trong
九
衢
尘
九衢尘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台