字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九规
九规
Nghĩa
1.古指月亮运行的九道圆弧形的轨迹。
Chữ Hán chứa trong
九
规