字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九觔黄
九觔黄
Nghĩa
1.良种鸡名。多为棕黄色,雄鸡体重可达九斤,雌鸡可达七﹑八斤。今通作"九斤黄"。
Chữ Hán chứa trong
九
觔
黄