字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九贡
九贡
Nghĩa
1.周代征收贡物的九种类别。亦泛指进贡。
Chữ Hán chứa trong
九
贡