字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九部
九部
Nghĩa
1.指各个区域。 2.即九州。
Chữ Hán chứa trong
九
部