字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九重闺
九重闺
Nghĩa
1.犹深闺。
Chữ Hán chứa trong
九
重
闺
九重闺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台