字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九门提督 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九门提督
九门提督
Nghĩa
1.清代步军统领的俗称。全名是提督九门步兵统领。掌管京城九门门禁。
Chữ Hán chứa trong
九
门
提
督