字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九陌钱
九陌钱
Nghĩa
1.指以九十充当一百使用的钱。
Chữ Hán chứa trong
九
陌
钱