字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九霞
九霞
Nghĩa
1.九天的云霞。借指天庭。
Chữ Hán chứa trong
九
霞