字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九霞裙
九霞裙
Nghĩa
1.亦称"九霞裾"。 2.形容华丽的裙裾。
Chữ Hán chứa trong
九
霞
裙