字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九饤盘
九饤盘
Nghĩa
1.古食器名。饤,亦作"钉"。
Chữ Hán chứa trong
九
饤
盘