字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乞墦
乞墦
Nghĩa
1.《孟子.离娄下》"﹝齐人﹞之东郭墦间,之祭者乞其余。不足,又顾而之他,此其为餍足之道也。"谓向祭墓者乞求所馀酒肉◇以"乞墦"指乞求施舍。
Chữ Hán chứa trong
乞
墦