字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乞藏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乞藏
乞藏
Nghĩa
1.亦作"乞臧"。 2.复姓。唐有乞藏遮遮。见《新唐书.韦皋传》。《新唐书.吐番传》作乞臧遮遮。
Chữ Hán chứa trong
乞
藏