字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
习惯势力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
习惯势力
习惯势力
Nghĩa
1.由于习惯形成一时不易改变而起约束作用的力量。
Chữ Hán chứa trong
习
惯
势
力