字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乡下佬
乡下佬
Nghĩa
1.亦作"乡下老"。 2.乡下人。常有轻蔑意味。
Chữ Hán chứa trong
乡
下
佬