字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乡傩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乡傩
乡傩
Nghĩa
1.语本《论语.乡党》"乡人傩,朝服而立于阼阶。"何晏集解"傩,驱逐疫鬼。"后世指迎神驱鬼的民俗。
Chữ Hán chứa trong
乡
傩