字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书佣
书佣
Nghĩa
1.受雇于书贾﹑为其做事以维持生计的人。 2.书的奴仆。
Chữ Hán chứa trong
书
佣