字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书呆
书呆
Nghĩa
1.言谈行事不切实际﹑不知变通的读书人。
Chữ Hán chứa trong
书
呆