字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
书塾本 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书塾本
书塾本
Nghĩa
1.书塾,即家塾。宋元本书常有标明某人刊于书塾者,称书塾本。也称家刻本。参阅叶德辉《书林清话.宋私宅家塾刻书》。
Chữ Hán chứa trong
书
塾
本