字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书寓
书寓
Nghĩa
1.旧时上等妓院名号之一。
Chữ Hán chứa trong
书
寓