字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书帕
书帕
Nghĩa
1.明代官场送礼,具一书一帕,称书帕。实际上是指行贿用的金银财宝。
Chữ Hán chứa trong
书
帕
书帕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台