字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书帙
书帙
Nghĩa
1.亦作"书帙"。书卷的外套。 2.泛指书籍。
Chữ Hán chứa trong
书
帙