字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
书柬图章 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书柬图章
书柬图章
Nghĩa
1.旧时用于银钱往来或重要文书的印鉴,称"书柬图章"。
Chữ Hán chứa trong
书
柬
图
章