字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书滴
书滴
Nghĩa
1.储水供磨墨用的水盂。 2.指磨墨时用的水滴。
Chữ Hán chứa trong
书
滴