字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书画卯酉
书画卯酉
Nghĩa
1.犹言上下班。卯时签到,酉时签退。
Chữ Hán chứa trong
书
画
卯
酉