字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
书画舫
书画舫
Nghĩa
1.见"书画船"。
Chữ Hán chứa trong
书
画
舫