字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
买嘱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
买嘱
买嘱
Nghĩa
1.亦作"买属"。 2.谓给人钱财,请托办事。
Chữ Hán chứa trong
买
嘱