字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
买犊卖刀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
买犊卖刀
买犊卖刀
Nghĩa
1.犹言卖剑买牛。
Chữ Hán chứa trong
买
犊
卖
刀