字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乱七八糟
乱七八糟
Nghĩa
形容极端混乱,毫无条理和秩序桌子上面乱七八糟堆了些茶壶、茶碗、洋灯之类,又放着几本书。
Chữ Hán chứa trong
乱
七
八
糟