字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乱愦
乱愦
Nghĩa
1.昏乱糊涂。
Chữ Hán chứa trong
乱
愦