字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乱扎扎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乱扎扎
乱扎扎
Nghĩa
1.亦作"乱札札"。 2.烦乱貌。
Chữ Hán chứa trong
乱
扎