字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乱点鸳鸯谱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乱点鸳鸯谱
乱点鸳鸯谱
Nghĩa
1.鸳鸯比喻夫妻。将男女交互错配叫乱点鸳鸯谱或乱点鸳鸯。《醒世恒言》有《乔太守乱点鸳鸯谱》。
Chữ Hán chứa trong
乱
点
鸳
鸯
谱