字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乱阱
乱阱
Nghĩa
1.关押乱捕人犯的坑阱。
Chữ Hán chứa trong
乱
阱