字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乳媪讥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乳媪讥
乳媪讥
Nghĩa
1.《宋书.何承天传》"﹝承天﹞除著作佐郎,撰国史。承天年已老,而诸佐郎并名家少年。颍州荀伯子謿之,臭为奶母。"后因谓年老除官,见讥于同僚为"乳媪讥"。
Chữ Hán chứa trong
乳
媪
讥