字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乳槌
乳槌
Nghĩa
1.在乳钵中研物用的棒槌。
Chữ Hán chứa trong
乳
槌